容許解

róng xǔ jiě dung hứa giải

Hán Việt: dung hứa giải · Pinyin: róng xǔ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (hứa) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容許解 óngxǔjiě n. feasible solution