容許解 róng xǔ jiě · dung hứa giải Hán Việt: dung hứa giải · Pinyin: róng xǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 許 (hứa) + 解 (giải)Pinyinróng xǔ jiěHán Việtdung hứa giảiCấu tạo容 + 許 + 解 · dung + hứa + giải nghĩa thành phần: dung + hứa + giải Nghĩa EngCihui 容許解 óngxǔjiě n. feasible solution