容量分析法

dung lượng phân tích pháp

Hán Việt: dung lượng phân tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp đo thể tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi volumetry

Eng

  • Cihui volumetry
  • Tần suất từ volumetry

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量分析 · 容量包装 · 容量测定 · 容量管理 · 容量规划