容量包装

dung lượng bao trang

Hán Việt: dung lượng bao trang

Tổng quan

Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 包 (bao) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng gói dung lượng
  • Biên soạn capacity packing

Eng

  • Cihui 容量包裝 óngliàng bāozhuāng n. capacity packing

Từ liên quan

Gần nghĩa

包装用物 · 容量分析 · 包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 容量名