容量管理

dung lượng quản lí

Hán Việt: dung lượng quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui capacity management

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量分析 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口