容量管理 dung lượng quản lí Hán Việt: dung lượng quản lí Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtdung lượng quản líCấu tạo容 + 量 + 管 + 理 · dung + lượng + quản + lí nghĩa thành phần: dung + lượng + quản + lí Nghĩa EngCihui capacity management