容量分析

róng liàng fēn xī dung lượng phân tích

Hán Việt: dung lượng phân tích · Pinyin: róng liàng fēn xī

Tổng quan

phân tích định lượng | phân tích thể tích

Cấu tạo: (dung) + (lượng) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích định lượng | phân tích thể tích

Eng

  • CC-CEDICT quantitative analysis|volumetric analysis
  • Cihui quantitative analysis; volumetric analysis

ja

  • JMdict volumetric analysis