容量名

dung lượng danh

Hán Việt: dung lượng danh

Tổng quan

thùng nhỏ (đựng bơ, rượu, cá...), Fikin (đơn vị đo lường bằng khoảng 40 lít)

Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị đo lường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi firkin

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量度 · 容量 · 容量分析 · 容量瓶 · 容量计 · 容量包装 · 容量测定 · 容量管理