容量瓶 róng liàng píng·dung lượng bình Hán Việt: dung lượng bình · Pinyin: róng liàng píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 量(liánɡ)瓶。 Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 瓶 (bình)Pinyinróng liàng píngHán Việtdung lượng bìnhCấu tạo容 + 量 + 瓶 · dung + lượng + bình nghĩa thành phần: dung + lượng + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量(liánɡ)瓶。 Từ liên quan Gần nghĩa容量名 · 容量度 · 容量 · 容量分析 · 量瓶 · 容量计 · 容量包装 · 容量测定