容錯率 róng cuò shuài · dung thác suất Hán Việt: dung thác suất · Pinyin: róng cuò shuài Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 錯 (thác) + 率 (suất)Pinyinróng cuò shuàiHán Việtdung thác suấtCấu tạo容 + 錯 + 率 · dung + thác + suất nghĩa thành phần: dung + thác + suất