容長臉

róng zhǎng liǎn dung trường kiểm

Hán Việt: dung trường kiểm · Pinyin: róng zhǎng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (trường) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長方臉。《紅樓夢》第二四回:「只見這人容長臉,長挑身材。」

Eng

  • Cihui 容長臉 óngchángliǎn n. <coll.> 1. oval face 2. handsome face