容長臉
dung trường kiểm
Hán Việt: dung trường kiểm · Pinyin: róng zhǎng liǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言长方脸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言长方脸。
Eng
- Cihui 容長臉 óngchángliǎn n. <coll.> 1. oval face 2. handsome face