容隱

róng yǐn dung ẩn

Hán Việt: dung ẩn · Pinyin: róng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包庇隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包庇隐瞒。

Eng

  • Cihui 容隱 óngyǐn v. try to cover up; hide

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包庇