容電的 dung điện đích Hán Việt: dung điện đích Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 電 (điện) + 的 (đích)Hán Việtdung điện đíchCấu tạo容 + 電 + 的 · dung + điện + đích nghĩa thành phần: dung + điện + đích Nghĩa EngCihui condensive