寬外袍 khoan ngoại bào Hán Việt: khoan ngoại bào Tổng quan áo dài (của người La mã xưa) Cấu tạo: 寬 (khoan) + 外 (ngoại) + 袍 (bào)Hán Việtkhoan ngoại bàoCấu tạo寬 + 外 + 袍 · khoan + ngoại + bào nghĩa thành phần: khoan + ngoại + bào Nghĩa ViệtCihui áo dài (của người La mã xưa)