寬定宕

kuān dìng dàng khoan định đãng

Hán Việt: khoan định đãng · Pinyin: kuān dìng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (định) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亵词。谓非处女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亵词。谓非处女。