寬宥

kuān yòu khoan hựu

Hán Việt: khoan hựu · Pinyin: kuān yòu

Tổng quan

tha thứ | khoan dung

Cấu tạo: (khoan) + (hựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha thứ | khoan dung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬恕、原諒。《後漢書.卷二二.王梁傳》:「雖蒙寬宥,猶執謙退。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉宽恕;饶恕。

Eng

  • CC-CEDICT to pardon|to forgive
  • Cihui to pardon; to forgive

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

严惩