宽广的街道

khoan quảng đích nhai đạo

Hán Việt: khoan quảng đích nhai đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 街 (nhai) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường phố rộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wide street

Eng

  • Cihui wide street

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽广的山谷 · 街道办事处 · 宽广的土地 · 街道委员会 · 街道清洁机 · 街道巷陌 · 宽广区域网络 · 宽广博大