宽广博大

khoan quảng bác đại

Hán Việt: khoan quảng bác đại

Tổng quan

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 博 (bác) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức uyên bác
  • Biên soạn 寬廣博大 uānguǎngbódà f.e. vast in scope of knowledge

Eng

  • Cihui 寬廣博大 uānguǎngbódà f.e. vast in scope of knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

博大精深 · 宽广地 · 宽广度 · 宽广的 · 宽广的山谷 · 宽广的土地 · 宽广的街道 · 宽广区域网络