宽广的土地
khoan quảng đích thổ địa
Hán Việt: khoan quảng đích thổ địa
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 土 (thổ) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng đất rộng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi broad acres
Eng
- Cihui broad acres
Hán Việt: khoan quảng đích thổ địa
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 土 (thổ) + 地 (địa)