寬廣區域網絡

khoan quảng khu vực võng lạc

Hán Việt: khoan quảng khu vực võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (quảng) + (khu) + (vực) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wide area network (WAN)