寬心地 khoan tâm địa Hán Việt: khoan tâm địa Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtkhoan tâm địaCấu tạo寬 + 心 + 地 · khoan + tâm + địa nghĩa thành phần: khoan + tâm + địa Nghĩa EngCihui relaxedly