寬怒地 khoan nộ địa Hán Việt: khoan nộ địa Tổng quan nhân từ, độ lượng Cấu tạo: 寬 (khoan) + 怒 (nộ) + 地 (địa)Hán Việtkhoan nộ địaCấu tạo寬 + 怒 + 地 · khoan + nộ + địa nghĩa thành phần: khoan + nộ + địa Nghĩa ViệtCihui nhân từ, độ lượng