宽恕的 khoan thứ đích Hán Việt: khoan thứ đích Tổng quan làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi Cấu tạo: 寬 (khoan) + 恕 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtkhoan thứ đíchTừ loạitínhCấu tạo寬 + 恕 + 的 · khoan + thứ + đích nghĩa thành phần: khoan + thứ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tha thứ đượcMainlandKaggle Zh-Vi condonable Từ liên quan Gần nghĩa宽恕者 · 宽恕 · 寬恕 · 宽恕姑息 · 宽恕罪孽