寬恕者

khoan thứ giả

Hán Việt: khoan thứ giả

Tổng quan

(sử học) người phát giấy xá tội

Cấu tạo: (khoan) + (thứ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) người phát giấy xá tội