寬恕者 khoan thứ giả Hán Việt: khoan thứ giả Tổng quan (sử học) người phát giấy xá tội Cấu tạo: 寬 (khoan) + 恕 (thứ) + 者 (giả)Hán Việtkhoan thứ giảCấu tạo寬 + 恕 + 者 · khoan + thứ + giả nghĩa thành phần: khoan + thứ + giả Nghĩa ViệtCihui (sử học) người phát giấy xá tội