宽松地

kuān sōng dekhoan tông địa

Hán Việt: khoan tông địa · Pinyin: kuān sōng de

Tổng quan

lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỏng lẻo
  • Google Alex v6 thoải mái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loosely

Đức

  • Handedict locker, entspannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽松的 · 宽松 · 宽松绔子 · 宽松长袍 · 宽松的上衣 · 宽松的衬衫 · 宽松薄裤 · 宽松下垂的