寬鬆地
khoan tông địa
Hán Việt: khoan tông địa · Pinyin: kuān sōng de
Tổng quan
lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Nghĩa
Việt
- Cihui lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Hán Việt: khoan tông địa · Pinyin: kuān sōng de
lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng