寬波帶 khoan ba đái Hán Việt: khoan ba đái Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 波 (ba) + 帶 (đái)Hán Việtkhoan ba đáiCấu tạo寬 + 波 + 帶 · khoan + ba + đái nghĩa thành phần: khoan + ba + đái Nghĩa EngCihui wideband