寬皮話 kuān pí huà · khoan bì thoại Hán Việt: khoan bì thoại · Pinyin: kuān pí huà Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 皮 (bì) + 話 (thoại)Pinyinkuān pí huàHán Việtkhoan bì thoạiCấu tạo寬 + 皮 + 話 · khoan + bì + thoại nghĩa thành phần: khoan + bì + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宽话。不着边际的话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宽话。不着边际的话。