寬趾的 khoan chỉ đích Hán Việt: khoan chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 趾 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtkhoan chỉ đíchCấu tạo寬 + 趾 + 的 · khoan + chỉ + đích nghĩa thành phần: khoan + chỉ + đích Nghĩa EngCihui latiplantar