宽限期
khoan hạn kì
Hán Việt: khoan hạn kì · Pinyin: kuān xiàn qī
Tổng quan
giai đoạn ân hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ ân hạn
- Tần suất từ thời kì gia hạn; thời gian gia hạn
Eng
- Cihui grace period; period of grace
- Tần suất từ grace period; period of grace
Đức
- Handedict Schonfrist (S, Tech)