賓尼兔 bīn ní tù · tân ni thỏ Hán Việt: tân ni thỏ · Pinyin: bīn ní tù Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 尼 (ni) + 兔 (thỏ)Pinyinbīn ní tùHán Việttân ni thỏCấu tạo賓 + 尼 + 兔 · tân + ni + thỏ nghĩa thành phần: tân + ni + thỏ