賓菲加 bīn fēi jiā · tân phỉ gia Hán Việt: tân phỉ gia · Pinyin: bīn fēi jiā Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 菲 (phỉ) + 加 (gia)Pinyinbīn fēi jiāHán Việttân phỉ giaCấu tạo賓 + 菲 + 加 · tân + phỉ + gia nghĩa thành phần: tân + phỉ + gia