宾饯日月
tân tiễn nhật nguyệt
Hán Việt: tân tiễn nhật nguyệt · Pinyin: bīn jiàn rì yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迎送。多指岁月流逝。宾,通“儐”,指迎接。餞,指送别。
Hán Việt: tân tiễn nhật nguyệt · Pinyin: bīn jiàn rì yuè