宿務市 sù wù shì · túc vụ thị Hán Việt: túc vụ thị · Pinyin: sù wù shì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 務 (vụ) + 市 (thị)Pinyinsù wù shìHán Việttúc vụ thịCấu tạo宿 + 務 + 市 · túc + vụ + thị nghĩa thành phần: túc + vụ + thị