宿務省 sù wù shěng · túc vụ tỉnh Hán Việt: túc vụ tỉnh · Pinyin: sù wù shěng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 務 (vụ) + 省 (tỉnh)Pinyinsù wù shěngHán Việttúc vụ tỉnhCấu tạo宿 + 務 + 省 · túc + vụ + tỉnh nghĩa thành phần: túc + vụ + tỉnh