宿命明 túc mệnh minh Hán Việt: túc mệnh minh Tổng quan túc mệnh minh (術語)三明之一。見三明。☸ Cấu tạo: 宿 (túc) + 命 (mệnh) + 明 (minh)Hán Việttúc mệnh minhCấu tạo宿 + 命 + 明 · túc + mệnh + minh nghĩa thành phần: túc + mệnh + minh Nghĩa ViệtCihui túc mệnh minh (術語)三明之一。見三明。☸