宿命智 túc mệnh trí Hán Việt: túc mệnh trí Tổng quan túc mệnh trí (術語)知宿命之智也。☸ Cấu tạo: 宿 (túc) + 命 (mệnh) + 智 (trí)Hán Việttúc mệnh tríCấu tạo宿 + 命 + 智 · túc + mệnh + trí nghĩa thành phần: túc + mệnh + trí Nghĩa ViệtCihui túc mệnh trí (術語)知宿命之智也。☸