宿學之士 túc học chi sĩ Hán Việt: túc học chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 學 (học) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việttúc học chi sĩCấu tạo宿 + 學 + 之 + 士 · túc + học + chi + sĩ nghĩa thành phần: túc + học + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 宿學之士 ùxuézhīshì n. scholar of profound learning M:²wèi