宿水飧風 sù shuǐ sūn fēng · túc thủy sôn phong Hán Việt: túc thủy sôn phong · Pinyin: sù shuǐ sūn fēng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 水 (thủy) + 飧 (sôn) + 風 (phong)Pinyinsù shuǐ sūn fēngHán Việttúc thủy sôn phongCấu tạo宿 + 水 + 飧 + 風 · túc + thủy + sôn + phong nghĩa thành phần: túc + thủy + sôn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"宿水餐风"。