宿水餐風

xiǔ shuǐ cān fēng túc thủy xan phong

Hán Việt: túc thủy xan phong · Pinyin: xiǔ shuǐ cān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (thủy) + (xan) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旅途或野外生活的艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容旅途或野外生活的艰苦。