宿直日

túc trực nhật

Hán Việt: túc trực nhật

Tổng quan

túc trực nhật (雜語)見宿直項。☸

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trực) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc trực nhật (雜語)見宿直項。☸