宿粧殷 túc trang ân Hán Việt: túc trang ân Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 粧 (trang) + 殷 (ân)Hán Việttúc trang ânCấu tạo宿 + 粧 + 殷 · túc + trang + ân nghĩa thành phần: túc + trang + ân