宿酲未酲

túc trình vị trình

Hán Việt: túc trình vị trình

Tổng quan

Cơn say trước chưa tỉnh.☸

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trình) + (vị) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cơn say trước chưa tỉnh.☸