宿雨餐風 xiǔ yǔ cān fēng · túc vũ xan phong Hán Việt: túc vũ xan phong · Pinyin: xiǔ yǔ cān fēng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 雨 (vũ) + 餐 (xan) + 風 (phong)Pinyinxiǔ yǔ cān fēngHán Việttúc vũ xan phongCấu tạo宿 + 雨 + 餐 + 風 · túc + vũ + xan + phong nghĩa thành phần: túc + vũ + xan + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容旅途辛劳。Tân Hoa Tự Điển 1.形容旅途辛劳。