寂光土 tịch quang thổ Hán Việt: tịch quang thổ Tổng quan tịch quang độ (界名)常寂光土之略。☸ Cấu tạo: 寂 (tịch) + 光 (quang) + 土 (thổ)Hán Việttịch quang thổCấu tạo寂 + 光 + 土 · tịch + quang + thổ nghĩa thành phần: tịch + quang + thổ Nghĩa ViệtCihui tịch quang độ (界名)常寂光土之略。☸