寂寞地

tịch mịch địa

Hán Việt: tịch mịch địa

Tổng quan

chán chường, thất vọng thất vọng, chán chường u sầu, buồn thảm xem solitary

Cấu tạo: (tịch) + (mịch) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán chường, thất vọng thất vọng, chán chường u sầu, buồn thảm xem solitary