寂寞地

tịch mịch địa

Hán Việt: tịch mịch địa

Tổng quan

chán chường, thất vọng thất vọng, chán chường u sầu, buồn thảm xem solitary

Cấu tạo: 寂 (tịch) + 寞 (mịch) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiu quạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desolately

Từ liên quan

Gần nghĩa

寂寞的 · 寂寞 · 寂寞星球 · 寂寞的狼