寂照慧 tịch chiếu tuệ Hán Việt: tịch chiếu tuệ Tổng quan tịch chiếu huệ (術語)六慧之一。☸ Cấu tạo: 寂 (tịch) + 照 (chiếu) + 慧 (tuệ)Hán Việttịch chiếu tuệCấu tạo寂 + 照 + 慧 · tịch + chiếu + tuệ nghĩa thành phần: tịch + chiếu + tuệ Nghĩa ViệtCihui tịch chiếu huệ (術語)六慧之一。☸