寂靜嶺 jì jìng lǐng · tịch tĩnh lĩnh Hán Việt: tịch tĩnh lĩnh · Pinyin: jì jìng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 靜 (tĩnh) + 嶺 (lĩnh)Pinyinjì jìng lǐngHán Việttịch tĩnh lĩnhCấu tạo寂 + 靜 + 嶺 · tịch + tĩnh + lĩnh nghĩa thành phần: tịch + tĩnh + lĩnh