寄件者

jì jiàn zhě kí kiện giả

Hán Việt: kí kiện giả · Pinyin: jì jiàn zhě

Tổng quan

xem 寄件人

Cấu tạo: (kí) + (kiện) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 寄件人

Eng

  • Cihui see 寄件人