寄伴的 kí bạn đích Hán Việt: kí bạn đích Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 伴 (bạn) + 的 (đích)Hán Việtkí bạn đíchCấu tạo寄 + 伴 + 的 · kí + bạn + đích nghĩa thành phần: kí + bạn + đích Nghĩa EngCihui 寄伴的 ìbàn de attr. <lg.> syncategorematic