寄售的 kí thụ đích Hán Việt: kí thụ đích Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 售 (thụ) + 的 (đích)Hán Việtkí thụ đíchCấu tạo寄 + 售 + 的 · kí + thụ + đích nghĩa thành phần: kí + thụ + đích Nghĩa EngCihui on memorandum